中文 Chinese Trung Quốc
  • 閃含語系 繁體中文 tranditional chinese閃含語系
  • 闪含语系 简体中文 tranditional chinese闪含语系
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hamito-Semitic gia đình của ngôn ngữ (bao gồm tiếng ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Do Thái vv)
閃含語系 闪含语系 phát âm tiếng Việt:
  • [Shan3 Han2 yu3 xi4]

Giải thích tiếng Anh
  • Hamito-Semitic family of languages (incl. Arabic, Aramaic, Hebrew etc)