中文 Chinese Trung Quốc
  • 門頭溝區 繁體中文 tranditional chinese門頭溝區
  • 门头沟区 简体中文 tranditional chinese门头沟区
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Mentougou huyện Bắc Kinh
門頭溝區 门头沟区 phát âm tiếng Việt:
  • [Men2 tou2 gou1 qu1]

Giải thích tiếng Anh
  • Mentougou district of Beijing