中文 Chinese Trung Quốc
  • 門路 繁體中文 tranditional chinese門路
  • 门路 简体中文 tranditional chinese门路
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cách làm sth
  • kết nối xã hội ngay
門路 门路 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 lu4]

Giải thích tiếng Anh
  • way of doing sth
  • the right social connection