中文 Chinese Trung Quốc
  • 門診室 繁體中文 tranditional chinese門診室
  • 门诊室 简体中文 tranditional chinese门诊室
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Phòng khám
  • vùng ngoại trú (hoặc phòng tư vấn)
門診室 门诊室 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 zhen3 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • clinic
  • outpatient department (or consulting room)