中文 Chinese Trung Quốc
  • 門薩 繁體中文 tranditional chinese門薩
  • 门萨 简体中文 tranditional chinese门萨
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Mensa (loanword)
門薩 门萨 phát âm tiếng Việt:
  • [Men2 sa4]

Giải thích tiếng Anh
  • Mensa (loanword)