中文 Chinese Trung Quốc
  • 門羅 繁體中文 tranditional chinese門羅
  • 门罗 简体中文 tranditional chinese门罗
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Monroe
門羅 门罗 phát âm tiếng Việt:
  • [Men2 luo2]

Giải thích tiếng Anh
  • Monroe