中文 Chinese Trung Quốc
  • 門神 繁體中文 tranditional chinese門神
  • 门神 简体中文 tranditional chinese门神
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cửa Thiên Chúa
門神 门神 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 shen2]

Giải thích tiếng Anh
  • door god