中文 Chinese Trung Quốc
  • 門環 繁體中文 tranditional chinese門環
  • 门环 简体中文 tranditional chinese门环
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • door knocker (trong hình dạng của một vòng)
門環 门环 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 huan2]

Giải thích tiếng Anh
  • door knocker (in the shape of a ring)