中文 Chinese Trung Quốc
  • 門牌 繁體中文 tranditional chinese門牌
  • 门牌 简体中文 tranditional chinese门牌
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Cửa tấm
  • số nhà
門牌 门牌 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 pai2]

Giải thích tiếng Anh
  • door plate
  • house number