中文 Chinese Trung Quốc
  • 門望 繁體中文 tranditional chinese門望
  • 门望 简体中文 tranditional chinese门望
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gia đình uy tín
門望 门望 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 wang4]

Giải thích tiếng Anh
  • family prestige