中文 Chinese Trung Quốc
  • 門徒 繁體中文 tranditional chinese門徒
  • 门徒 简体中文 tranditional chinese门徒
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đệ tử
門徒 门徒 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 tu2]

Giải thích tiếng Anh
  • disciple