中文 Chinese Trung Quốc
  • 門徑 繁體中文 tranditional chinese門徑
  • 门径 简体中文 tranditional chinese门径
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • truy cập
門徑 门径 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 jing4]

Giải thích tiếng Anh
  • access