中文 Chinese Trung Quốc
  • 門廊 繁體中文 tranditional chinese門廊
  • 门廊 简体中文 tranditional chinese门廊
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lưng tôm
  • Parvis
  • Portico
  • hàng Hiên
  • mái hiên
門廊 门廊 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 lang2]

Giải thích tiếng Anh
  • stoop
  • parvis
  • portico
  • patio
  • veranda