中文 Chinese Trung Quốc
  • 門店 繁體中文 tranditional chinese門店
  • 门店 简体中文 tranditional chinese门店
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cửa hàng (bán lẻ)
門店 门店 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 dian4]

Giải thích tiếng Anh
  • (retail) store