中文 Chinese Trung Quốc
  • 門外漢 繁體中文 tranditional chinese門外漢
  • 门外汉 简体中文 tranditional chinese门外汉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giáo dân
門外漢 门外汉 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 wai4 han4]

Giải thích tiếng Anh
  • layman