中文 Chinese Trung Quốc
  • 門前 繁體中文 tranditional chinese門前
  • 门前 简体中文 tranditional chinese门前
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ở phía trước của cửa
門前 门前 phát âm tiếng Việt:
  • [men2 qian2]

Giải thích tiếng Anh
  • in front of the door