中文 Chinese Trung Quốc
  • 長風破浪 繁體中文 tranditional chinese長風破浪
  • 长风破浪 简体中文 tranditional chinese长风破浪
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thắp sáng. đi xe gió và crest sóng
  • để được đầy tham vọng và unafraid (thành ngữ)
長風破浪 长风破浪 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 feng1 po4 lang4]

Giải thích tiếng Anh
  • lit. to ride the wind and crest the waves
  • to be ambitious and unafraid (idiom)