中文 Chinese Trung Quốc
  • 長隊 繁體中文 tranditional chinese長隊
  • 长队 简体中文 tranditional chinese长队
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dòng (tức là của người chờ đợi)
  • hàng đợi
長隊 长队 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 dui4]

Giải thích tiếng Anh
  • line (i.e. of people waiting)
  • queue