中文 Chinese Trung Quốc
  • 長跑 繁體中文 tranditional chinese長跑
  • 长跑 简体中文 tranditional chinese长跑
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • xa chạy
長跑 长跑 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 pao3]

Giải thích tiếng Anh
  • long-distance running