中文 Chinese Trung Quốc
  • 長足進步 繁體中文 tranditional chinese長足進步
  • 长足进步 简体中文 tranditional chinese长足进步
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhanh chóng
長足進步 长足进步 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 zu2 jin4 bu4]

Giải thích tiếng Anh
  • rapid progress