中文 Chinese Trung Quốc
  • 長褲 繁體中文 tranditional chinese長褲
  • 长裤 简体中文 tranditional chinese长裤
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Quần dài
長褲 长裤 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 ku4]

Giải thích tiếng Anh
  • trousers