中文 Chinese Trung Quốc
  • 長袖善舞 繁體中文 tranditional chinese長袖善舞
  • 长袖善舞 简体中文 tranditional chinese长袖善舞
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tay áo dài giúp khiêu vũ một đẹp (thành ngữ); tiền bạc và năng lượng sẽ giúp bạn trong việc chiếm đóng bất kỳ
長袖善舞 长袖善舞 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 xiu4 shan4 wu3]

Giải thích tiếng Anh
  • long sleeves help one dance beautifully (idiom); money and power will help you in any occupation