中文 Chinese Trung Quốc
  • 長蟲 繁體中文 tranditional chinese長蟲
  • 长虫 简体中文 tranditional chinese长虫
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • con rắn (SB)
長蟲 长虫 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 chong5]

Giải thích tiếng Anh
  • (coll.) snake