中文 Chinese Trung Quốc
  • 長蛇座 繁體中文 tranditional chinese長蛇座
  • 长蛇座 简体中文 tranditional chinese长蛇座
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hydra (chòm sao)
長蛇座 长蛇座 phát âm tiếng Việt:
  • [Chang2 she2 zuo4]

Giải thích tiếng Anh
  • Hydra (constellation)