中文 Chinese Trung Quốc
  • 長舌婦 繁體中文 tranditional chinese長舌婦
  • 长舌妇 简体中文 tranditional chinese长舌妇
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nữ gossip
  • busybody
長舌婦 长舌妇 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 she2 fu4]

Giải thích tiếng Anh
  • female gossip
  • busybody