中文 Chinese Trung Quốc
  • 長老 繁體中文 tranditional chinese長老
  • 长老 简体中文 tranditional chinese长老
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • người cao tuổi
  • thuật ngữ tôn trọng một nhà sư Phật giáo
長老 长老 phát âm tiếng Việt:
  • [zhang3 lao3]

Giải thích tiếng Anh
  • elder
  • term of respect for a Buddhist monk