中文 Chinese Trung Quốc
  • 長短 繁體中文 tranditional chinese長短
  • 长短 简体中文 tranditional chinese长短
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chiều dài
  • thời gian
  • tai nạn
  • đúng và sai
  • tốt và xấu
  • dài và ngắn
長短 长短 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 duan3]

Giải thích tiếng Anh
  • length
  • duration
  • accident
  • right and wrong
  • good and bad
  • long and short