中文 Chinese Trung Quốc
  • 長白山 繁體中文 tranditional chinese長白山
  • 长白山 简体中文 tranditional chinese长白山
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Changbai hoặc bạch đầu núi 白頭山|白头山, núi lửa dãy núi giữa tỉnh Cát Lâm và Bắc Triều tiên, nổi bật trong thần thoại Mãn Châu và Triều tiên
長白山 长白山 phát âm tiếng Việt:
  • [Chang2 bai2 shan1]

Giải thích tiếng Anh
  • Changbai or Baekdu mountains 白頭山|白头山, volcanic mountain range between Jilin province and North Korea, prominent in Manchu and Korean mythology