中文 Chinese Trung Quốc
  • 長牙 繁體中文 tranditional chinese長牙
  • 长牙 简体中文 tranditional chinese长牙
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tusk
長牙 长牙 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 ya2]

Giải thích tiếng Anh
  • tusk