中文 Chinese Trung Quốc
  • 長治久安 繁體中文 tranditional chinese長治久安
  • 长治久安 简体中文 tranditional chinese长治久安
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hòa bình lâu dài và ổn định (của chính phủ)
長治久安 长治久安 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 zhi4 jiu3 an1]

Giải thích tiếng Anh
  • long-term peace and stability (of governments)