中文 Chinese Trung Quốc
  • 長柄勺子 繁體中文 tranditional chinese長柄勺子
  • 长柄勺子 简体中文 tranditional chinese长柄勺子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • môi múc canh
長柄勺子 长柄勺子 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 bing3 shao2 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • ladle