中文 Chinese Trung Quốc
  • 長期穩定性 繁體中文 tranditional chinese長期穩定性
  • 长期稳定性 简体中文 tranditional chinese长期稳定性
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sự ổn định dài hạn
長期穩定性 长期稳定性 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 qi1 wen3 ding4 xing4]

Giải thích tiếng Anh
  • long term stability