中文 Chinese Trung Quốc
  • 長度指示符 繁體中文 tranditional chinese長度指示符
  • 长度指示符 简体中文 tranditional chinese长度指示符
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chiều dài chỉ số
長度指示符 长度指示符 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 du4 zhi3 shi4 fu2]

Giải thích tiếng Anh
  • length indicator