中文 Chinese Trung Quốc
  • 長尾 繁體中文 tranditional chinese長尾
  • 长尾 简体中文 tranditional chinese长尾
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đuôi dài
長尾 长尾 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 wei3]

Giải thích tiếng Anh
  • the long tail