中文 Chinese Trung Quốc
  • 長孫 繁體中文 tranditional chinese長孫
  • 长孙 简体中文 tranditional chinese长孙
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hai ký tự họ trưởng tôn hậu
  • con cháu
  • con trai của một con trai
長孫 长孙 phát âm tiếng Việt:
  • [zhang3 sun1]

Giải thích tiếng Anh
  • eldest grandson
  • the eldest son of one's eldest son