中文 Chinese Trung Quốc
  • 長大 繁體中文 tranditional chinese長大
  • 长大 简体中文 tranditional chinese长大
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lớn lên
長大 长大 phát âm tiếng Việt:
  • [zhang3 da4]

Giải thích tiếng Anh
  • to grow up