中文 Chinese Trung Quốc
  • 長嘆 繁體中文 tranditional chinese長嘆
  • 长叹 简体中文 tranditional chinese长叹
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tiếng thở dài dài
  • tiếng thở dài sâu
長嘆 长叹 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 tan4]

Giải thích tiếng Anh
  • long sigh
  • deep sigh