中文 Chinese Trung Quốc
  • 長出 繁體中文 tranditional chinese長出
  • 长出 简体中文 tranditional chinese长出
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để nảy mầm (lá, chồi, một bộ râu vv)
長出 长出 phát âm tiếng Việt:
  • [zhang3 chu1]

Giải thích tiếng Anh
  • to sprout (leaves, buds, a beard etc)