中文 Chinese Trung Quốc
  • 長兄 繁體中文 tranditional chinese長兄
  • 长兄 简体中文 tranditional chinese长兄
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Anh cả
長兄 长兄 phát âm tiếng Việt:
  • [zhang3 xiong1]

Giải thích tiếng Anh
  • eldest brother