中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑽戒 繁體中文 tranditional chinese鑽戒
  • 钻戒 简体中文 tranditional chinese钻戒
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhẫn kim cương
  • CL:隻|只 [zhi1]
鑽戒 钻戒 phát âm tiếng Việt:
  • [zuan4 jie4]

Giải thích tiếng Anh
  • diamond ring
  • CL:隻|只[zhi1]