中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑽圈 繁體中文 tranditional chinese鑽圈
  • 钻圈 简体中文 tranditional chinese钻圈
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhảy qua hoops (như nhào lộn Hiển thị)
鑽圈 钻圈 phát âm tiếng Việt:
  • [zuan1 quan1]

Giải thích tiếng Anh
  • jumping through hoops (as acrobatic show)