中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑽井平台 繁體中文 tranditional chinese鑽井平台
  • 钻井平台 简体中文 tranditional chinese钻井平台
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nền tảng khoan (dầu)
鑽井平台 钻井平台 phát âm tiếng Việt:
  • [zuan1 jing3 ping2 tai2]

Giải thích tiếng Anh
  • (oil) drilling platform