中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑷子 繁體中文 tranditional chinese鑷子
  • 镊子 简体中文 tranditional chinese镊子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kẹp
  • bên
  • kìm
鑷子 镊子 phát âm tiếng Việt:
  • [nie4 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • tweezers
  • nippers
  • pliers