中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑷 繁體中文 tranditional chinese
  • 镊 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kẹp
  • kẹp
  • bên
  • kìm
  • để nip
  • để chọn lên với kẹp
  • Để nhổ
鑷 镊 phát âm tiếng Việt:
  • [nie4]

Giải thích tiếng Anh
  • tweezers
  • forceps
  • nippers
  • pliers
  • to nip
  • to pick up with tweezers
  • to pluck out