中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑲嵌 繁體中文 tranditional chinese鑲嵌
  • 镶嵌 简体中文 tranditional chinese镶嵌
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để inlay
  • để nhúng
  • để thiết lập (ví dụ như một jewel trong vòng một)
  • Ngói
  • tesselation
鑲嵌 镶嵌 phát âm tiếng Việt:
  • [xiang1 qian4]

Giải thích tiếng Anh
  • to inlay
  • to embed
  • to set (e.g. a jewel in a ring)
  • tiling
  • tesselation