中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑔 繁體中文 tranditional chinese
  • 镲 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cymbals nhỏ
鑔 镲 phát âm tiếng Việt:
  • [cha3]

Giải thích tiếng Anh
  • small cymbals