中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑒戒 繁體中文 tranditional chinese鑒戒
  • 鉴戒 简体中文 tranditional chinese鉴戒
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bài học từ các sự kiện của quá khứ
  • cảnh báo
鑒戒 鉴戒 phát âm tiếng Việt:
  • [jian4 jie4]

Giải thích tiếng Anh
  • lesson from events of the past
  • warning