中文 Chinese Trung Quốc
  • 重碳酸鈣 繁體中文 tranditional chinese重碳酸鈣
  • 重碳酸钙 简体中文 tranditional chinese重碳酸钙
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • canxi bicacbonat (HCO3) Ca 2
重碳酸鈣 重碳酸钙 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 tan4 suan1 gai4]

Giải thích tiếng Anh
  • calcium bicarbonate Ca(HCO3)2