中文 Chinese Trung Quốc
  • 重生 繁體中文 tranditional chinese重生
  • 重生 简体中文 tranditional chinese重生
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tái sinh
重生 重生 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 sheng1]

Giải thích tiếng Anh
  • rebirth