中文 Chinese Trung Quốc
  • 重現 繁體中文 tranditional chinese重現
  • 重现 简体中文 tranditional chinese重现
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để xuất hiện trở lại
重現 重现 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 xian4]

Giải thích tiếng Anh
  • to reappear